military commission

military commission

An officer proudly displays his new military commission on the wall of his study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ủy nhiệm quân sự: "military commission" một văn bản chính thức do chính phủ ban hành, trao cho người nhận quân hàm sĩ quan trong lực lượng trang. Văn bản này xác nhận quyền chỉ huy trách nhiệm của người được bổ nhiệm.
    • Hội đồng quân sự: Trong một số ngữ cảnh, "military commission" còn chỉ một cơ quan hoặc hội đồng gồm các sĩ quan, nhiệm vụ xét xử các vụ án liên quan đến quân đội hoặc các tội phạm chiến tranh.
  2. Lưu ý: "military commission" một cụm danh từ ghép, không phải từ đơn. Nghĩa của phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

dụ sử dụng
  • Ủy nhiệm quân sự:

    • He received his military commission after graduating from the military academy. (Anh ấy nhận được ủy nhiệm quân sự sau khi tốt nghiệp học viện quân sự.)
    • The military commission was signed by the president. (Ủy nhiệm quân sự đã được tổng thống .)
  • Hội đồng quân sự:

    • The military commission was convened to try the prisoners of war. (Hội đồng quân sự được triệu tập để xét xử các nhân chiến tranh.)
    • The case was referred to a military commission for judgment. (Vụ án được chuyển đến một hội đồng quân sự để phán xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a military commission": giữ một ủy nhiệm quân sự, tức là đang sĩ quan trong quân đội.

    • He holds a military commission in the army. (Anh ấy giữ một ủy nhiệm quân sự trong quân đội.)
  • "to convene a military commission": triệu tập một hội đồng quân sự.

    • The government decided to convene a military commission to investigate the incident. (Chính phủ quyết định triệu tập một hội đồng quân sự để điều tra vụ việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Commission (danh từ): ủy nhiệm, hoa hồng, hội đồng. Khi đứng một mình, "commission" có nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng lĩnh vực quân sự.

    • She received a commission to paint a portrait. ( ấy nhận được một đơn đặt hàng vẽ chân dung.)
  • Officer's commission (danh từ): ủy nhiệm sĩ quan, đồng nghĩa với "military commission" trong nghĩa thứ nhất.

    • He was granted an officer's commission after training. (Anh ấy được cấp ủy nhiệm sĩ quan sau khóa huấn luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Commissioned officer: sĩ quan được ủy nhiệm (người giữ ủy nhiệm quân sự).
  • Court-martial: tòa án quân sự (gần nghĩa với "military commission" trong nghĩa thứ hai, nhưng thường chỉ một phiên tòa cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to commission someone as an officer": bổ nhiệm ai đó làm sĩ quan.
    • The army commissioned him as a lieutenant. (Quân đội bổ nhiệm anh ấy làm trung úy.)
Thành ngữ liên quan
  • "to receive a commission": nhận được sự ủy nhiệm hoặc đơn đặt hàng.
    • He received a commission to lead the mission. (Anh ấy nhận được sự ủy nhiệm để dẫn đầu nhiệm vụ.)